Xe du lịch
Cự ly (km) |
Ví dụ tuyến đường tương đương cự ly |
Xe 4 chỗ: Vios, Laceti, Lanos |
Xe 7 chỗ: Zace, Innova, Jolie |
Xe 15 chỗ: Ford Transit, Mercedes Sprinter |
Xe 24 chỗ: Huyndai County |
Xe 30 chỗ: Huyndai County |
| Cách trung tâm Hà Nội 35km(1 chiều) | Hà Nội - Sân bay Nội Bài | 350.000 - 400.000 |
400.000 - 450.000 |
550.000 - 600.000 |
650.000 |
750.000 |
| Đi các làng nghề | Hà Nội - Bát Tràng - Đồng Kỵ - Vạn Phúc - Đông Hồ | 700.000 - 750.000 |
800.000 - 850.000 |
1.000.000 - 1.100.000 |
1.500.000 |
1.700.000 |
| Cách Hà Nội 40km | Hà Nội - Bắc Ninh Hà Nội - Vân Đình Hà Nội - Phú Xuyên |
600.000 - 650.000 |
700.000 - 750.000 |
850.000 - 900.000 |
1.000.000 - 1.100.000 |
1.400.000 |
| City Hà Nội (Không quá 80km ) | HN - Văn Miếu - Lăng Bác - Các bảo tàng | 550.000 - 600.000 |
650.000 - 700.000 |
800.000 - 850.000 |
1.000.000 - 1.100.000 |
1.100.000 - 1.200.000 |
| Cách Hà Nội 50km | Hà Nội - Sơn T ây Hà Nội - Sóc Sơn Hà Nội - Lai Cách(Hải Dương ) |
600.000 - 650.000 |
750.000 |
850.000 - 900.000 |
1.300.000 - 1.400.000 |
1.600.000 |
| Cách Hà Nội 60km | Hà Nội - Hải Dương Hà Nội - Bắc Giang Hà Nội - Phủ Lý |
650.000 - 700.000 |
750.000 - 800.000 |
1.100.000 |
1.400.000 - 1.500.000 |
1.700.000 |
| Cách Hà Nội 80km | Hà Nội - Thái Nguyên Hà Nội - Việt Trì |
750.000 - 800.000 |
850.000 - 900.000 |
1.200.000 - 1.300.000 |
1.600.000 |
1.800.000 |
| Cách Hà Nội 100km | Hà Nội - Ninh Bình Hà Nội - Nam Định Hà Nội - Hải Phòng |
800.000 - 850.000 |
950.000 - 1.000.000 |
1.300.000 - 1.350.000 |
1.700.000 - 1.800.000 |
1.800.000 - 1.900.000 |
| Cách Hà Nội 120km | Hà Nội - Thái Bình Hà Nội - Đồ Sơn(Hải Phòng ) |
900.000 - 950.000 |
1.100.000 |
1.400.000 - 1.500.000 |
1.900.000 - 2.000.000 |
2.200.000 |
| Cách Hà Nội 150km | Hà Nội - Hạ Long Hà Nội - Tp. Lạng Sơn Hà Nội - Tx. Thanh Hoá |
1.100.000 |
1.300.000 - 1.350.000 |
1.600.000 - 1.700.000 |
2.300.000 - 2.400.000 |
2.500.000 |
| Cách Hà Nội 200km | Hà Nội - Cẩm Phả Hà Nội - Mộc Châu |
1.450.000 |
1.700.000 - 1.800.000 |
2.000.000 - 2.100.000 |
2.800.000 |
3.000.000 |
| Ghi chú | - Đi >250km( x2 chiều = 500km). Giá tính 3.800đ/km |
- Đi >250km( x2 chiều = 500km). Giá tính 4.500đ/km - Lưu đêm 400.000đ -> 500.000. - Khách không phải trả phí cầu đường - Giá chưa bao gồm VAT |
- Đi >250km( x2 chiều = 500km). Giá tính 5.500đ/km - Lưu đêm 500.000đ -> 600.000. - Khách không phải trả phí cầu đường - Giá chưa bao gồm VAT - Giá có sự điều chỉnh theo giá xăng |
- Đi >250km( x2 chiều = 500km). Giá tính 7.000đ/km - Lưu đêm 600.000đ - Khách không phải trả phí cầu đường - Giá chưa bao gồm VAT |
- Đi >250km( x2 chiều = 500km). Giá tính 7.500đ/km - Lưu đêm 600.000đ - Khách không phải trả phí cầu đường - Giá chưa bao gồm VAT - Giá có sự điều chỉnh theo giá xăng |

